Đi lễ đền thờ danh nhân, anh hùng dân tộc: khác đi chùa ở đâu, sắm lễ và khấn thế nào
Trả lời ngắn: chùa là nơi thờ Phật, còn đền là nơi thờ thần linh hoặc những người có công với đất nước, với làng xã, như các Vua Hùng, Đức Thánh Trần, Hai Bà Trưng. Đi lễ đền là tưởng niệm và tri ân; lễ vật có thể có cả lễ mặn tùy nơi, nhưng nên giản dị, đúng quy định của ban quản lý di tích.
Người Việt có truyền thống tôn vinh những người có công: dựng nước, giữ nước, khai hoang lập làng, truyền nghề. Từ đó hình thành hàng nghìn ngôi đền lớn nhỏ trên khắp cả nước, nhiều ngôi là di tích quốc gia.
Đi lễ đền vì vậy mang ý nghĩa khác với đi chùa. Đó trước hết là hành động tưởng nhớ, tri ân, gắn với lịch sử và lòng tự hào dân tộc.
Đền khác chùa thế nào
Chùa thờ Phật, do các vị tăng ni trông coi, theo nghi lễ Phật giáo. Đền thờ thần thánh hoặc nhân vật lịch sử đã được tôn thờ, thường do thủ từ hoặc ban quản lý di tích trông coi. Kiến trúc đền hay có nghi môn, tiền tế, trung từ, hậu cung, nơi đặt bài vị hoặc tượng của vị được thờ.
Nhiều nơi chùa và đền nằm cạnh nhau trong một quần thể, như khu Đền Hùng có cả chùa Thiên Quang. Khi đi lễ, nên phân biệt để chọn lễ vật và cách lễ phù hợp với từng nơi.
Ý nghĩa của việc đi lễ đền
Đi lễ đền là bày tỏ lòng biết ơn với người đã có công, nhắc mình và con cháu về lịch sử. Lời khấn ở đền nên hướng về sự tri ân, cầu cho gia đình, đất nước bình an, hơn là chỉ xin tài lộc.
Nhiều gia đình đưa con cháu đi lễ đền vào các dịp lễ hội như một bài học lịch sử sống động. Kể cho trẻ nghe về vị được thờ trước khi vào đền giúp chuyến đi có ý nghĩa hơn.
Lễ vật ở đền
Lễ vật ở đền có thể gồm hương, hoa, quả, trầu cau, rượu, xôi, và ở một số đền có lễ mặn như gà, giò theo nếp riêng. Tuy vậy, nhiều ban quản lý di tích khuyến khích lễ giản dị, hạn chế lễ mặn trong hậu cung và hạn chế vàng mã.
Hãy đọc nội quy dán ở cổng đền. Nếu không chắc, mang lễ chay gồm hoa, quả, hương là cách an toàn và luôn phù hợp.
Thứ tự lễ trong đền
Đền lớn có nhiều gian. Nếp phổ biến là lễ từ ngoài vào trong: tiền tế, trung từ, rồi hậu cung nơi thờ chính, cuối cùng là các ban phối thờ như ban thờ thân mẫu, phu nhân, tướng lĩnh của vị thần. Một số đền có ban thờ Mẫu hoặc ban thờ Phật; nếu có, lễ theo hướng dẫn của thủ từ.
Hậu cung thường là nơi trang nghiêm nhất, có khi không mở cửa cho khách vào; chỉ vái từ bên ngoài.
Khấn ở đền thế nào
Không bắt buộc phải đọc văn khấn soạn sẵn. Có thể khấn ngắn: xưng tên tuổi, nơi ở, bày tỏ lòng tri ân vị được thờ và điều mong cầu chính đáng. Khấn thầm, đủ nghe, không cần khấn to giữa đền đông người.
Nhiều người muốn có văn khấn chuẩn cho từng đền; các sách văn khấn phổ thông có bài khấn đền, nhưng lời từ tâm của mình vẫn là quan trọng nhất.
Đi lễ Đền Hùng
Đền Hùng ở Phú Thọ là nơi thờ các Vua Hùng, được người Việt coi là cội nguồn dân tộc. Giỗ Tổ Hùng Vương ngày mùng 10 tháng 3 âm lịch thu hút rất đông người. Quần thể gồm đền Hạ, đền Trung, đền Thượng, lăng Hùng Vương và các đền liên quan; đường lên có nhiều bậc dốc.
Nếu đi dịp giỗ Tổ, nên đi sớm, mang nước, giày đế bám, và theo dõi hướng dẫn phân luồng của ban tổ chức. Người cao tuổi có thể đi vào ngày thường cho thong thả.
Đi lễ đền thờ Đức Thánh Trần
Đức Thánh Trần Hưng Đạo được thờ ở nhiều nơi, nổi tiếng là đền Kiếp Bạc (Hải Dương), đền Trần (Nam Định). Lễ hội đền Trần đầu năm nổi tiếng với nghi lễ khai ấn. Những năm gần đây, ban tổ chức đã có nhiều điều chỉnh để giữ trật tự, hạn chế chen lấn tranh cướp ấn.
Người đi lễ nên hiểu ấn là biểu tượng văn hóa, không phải bùa thăng quan tiến chức, và không mua bán ấn trôi nổi.
Đền thờ các anh hùng, liệt sĩ thời hiện đại
Ngoài đền thờ các vị anh hùng xưa, nhiều địa phương có đền thờ liệt sĩ, nghĩa trang liệt sĩ. Đến những nơi này, ăn mặc chỉnh tề, giữ im lặng, thắp hương tưởng niệm. Không chụp ảnh cười đùa, không ngồi lên phần mộ hay bia tưởng niệm.
Lễ hội đền: tham gia cho văn minh
Lễ hội đền thường có phần lễ (tế, rước) và phần hội (trò chơi dân gian, văn nghệ). Tham gia phần lễ với thái độ trang nghiêm; phần hội thì vui nhưng giữ an toàn, không chen lấn khi rước kiệu, không tranh cướp đồ lễ.
Một số trò như vật, đấu gậy, đua thuyền có thể gây chấn thương; người tham gia nên khởi động, trẻ nhỏ đứng xa vòng thi đấu.
Bảo vệ di tích
Nhiều đền là di tích quốc gia với kiến trúc, đồ thờ, sắc phong hàng trăm năm tuổi. Không viết vẽ lên tường, cột; không chạm vào đồ thờ cổ; không cắm hương vào những vị trí không quy định. Những hành động nhỏ của từng người góp phần giữ di tích cho đời sau.
Công đức ở đền
Đền do ban quản lý di tích trông coi thường có hòm công đức và nơi ghi sổ công đức. Góp công đức vào đúng hòm, nhận phiếu nếu có. Không đưa tiền cho những người lạ tự xưng làm việc cho đền, mời viết sớ, xin lộc ngoài cổng.
Đi đền dịp đầu năm
Đầu năm âm lịch là mùa đi lễ đền nhiều nhất. Chuẩn bị kế hoạch: đường đi, chỗ gửi xe, giờ ít đông. Giữ ví, điện thoại cẩn thận vì nơi đông người dễ có móc túi. Dặn trẻ nhỏ nhớ số điện thoại bố mẹ, hẹn điểm gặp nếu lạc nhau.
Tìm hiểu trước vị thần được thờ
Trước khi đến một ngôi đền, tìm đọc về vị được thờ: tên, công trạng, thời đại. Ban quản lý nhiều di tích có bảng giới thiệu, sách nhỏ, hoặc trang thông tin chính thức. Đi lễ khi đã hiểu thì lời khấn có chiều sâu hơn, và việc lễ không chỉ là thói quen.
Xin lộc ở đền
Nhiều người có thói quen xin lộc sau khi lễ đền: một quả cam, gói muối, tờ tiền lẻ được thủ từ trao lại. Nhận lộc với tâm vui, chia cho người nhà, là nếp đẹp. Không tự ý lấy đồ lễ của người khác, không giành giật lộc khi đông người.
Đền ở làng: đình, đền, miếu khác nhau
Ở làng quê, đình là nơi thờ Thành hoàng và cũng là nơi hội họp; đền thờ thần thánh hoặc nhân vật lịch sử; miếu là nơi thờ nhỏ hơn, thường ở đầu làng, gốc đa. Cách lễ ở các nơi này tương tự đền: giản dị, trang nghiêm, theo nếp địa phương.
Nhiều gia đình muốn lưu giữ một món kỷ niệm sau chuyến đi lễ đầu năm, như một linh vật nhỏ đặt trên bàn làm việc; nếu thích, có thể xem các linh vật trên Thế Giới Phong Thủy, coi đó là vật kỷ niệm và lời nhắc lòng biết ơn, không phải bùa hộ thân.