Đình làng: ngôi nhà chung của cả làng, đọc kiến trúc, công năng và ý nghĩa từng phần
Trả lời ngắn: Đình làng là công trình chung quan trọng nhất của làng Việt truyền thống: phía sau là hậu cung thờ Thành hoàng, phía trước là không gian rộng để dân làng họp bàn, tế lễ và mở hội. Đình vì thế vừa linh thiêng vừa rất đời thường — vừa là nơi thờ thần, vừa là "trụ sở" của làng.
Đình khác chùa ở chỗ cốt lõi nào
Chùa là nơi thờ Phật, có sư trụ trì, gắn với Phật giáo. Đình thờ thần làng, do chính dân làng quản lý, gắn với tổ chức làng xã. Người đi chùa là Phật tử hay người thiện tín từ khắp nơi; người ra đình trước hết là dân làng ấy. Một làng có thể vừa có đình vừa có chùa, mỗi nơi một vai.
Nghi môn và sân đình
Lối vào đình thường có nghi môn — cổng trang trọng, nhiều nơi xây trụ biểu hai bên. Qua cổng là sân đình rộng, lát gạch hoặc đất nện, nơi tổ chức rước kiệu, đánh vật, hát chèo, chọi gà trong ngày hội. Sân rộng không phải để khoe mà vì đình phải chứa được cả làng vào những dịp đông nhất trong năm.
Đại đình: gian lớn để làng họp việc
Toà chính gọi là đại đình hay đình trung, thường là nhà gỗ lớn nhiều gian, nền cao. Ngày xưa đây là nơi các bậc chức sắc ngồi theo ngôi thứ để bàn việc làng: thu thuế, phân ruộng công, xử việc vi phạm hương ước, chia phần trong ngày lễ. Chỗ ngồi theo tuổi tác và địa vị phản ánh rõ trật tự xã hội của làng.
Nhiều đình có sàn gỗ ở hai bên gian, ngày hội dùng để ngồi, ngày thường là chỗ tụ họp. Không khí ấy khác hẳn sự tĩnh lặng của chùa.
Hậu cung: nơi thờ thần
Phía sau đại đình là hậu cung, nơi đặt ngai và bài vị thần làng, thường kín đáo, ít mở cửa. Nhiều đình có lệ chỉ người được làng giao việc mới vào hậu cung; khách đến thắp hương ở gian trước. Hãy tôn trọng quy định ấy, kể cả khi thấy cửa mở.
Các kiểu mặt bằng đình hay gặp
Các nhà nghiên cứu kiến trúc thường gọi tên mặt bằng theo hình chữ: chữ Nhất (một toà), chữ Đinh (đại đình và hậu cung nối thành hình chữ T), chữ Công (thêm toà phía trước), chữ Tam… Mỗi thời kỳ, mỗi vùng ưa một kiểu. Biết vài kiểu này giúp đi thăm đình đọc được bố cục nhanh hơn.
Bộ khung gỗ và mái đình
Đình truyền thống là kiến trúc gỗ, bộ vì kèo liên kết bằng mộng, không dùng đinh sắt. Mái lợp ngói, đầu đao cong vút ở bốn góc là hình ảnh quen thuộc. Mái lớn, thấp xuống sát đất ở một số đình miền Bắc giúp che mưa nắng và tạo cảm giác ôm lấy không gian bên trong.
Gỗ lim, gỗ mít là vật liệu hay gặp trong ghi chép về đình cổ. Vì là gỗ, đình rất sợ mối mọt, ẩm và lửa — điều cần nhớ khi thắp hương, đốt nến trong đình.
Chạm khắc: "bức tranh" đời sống làng xưa
Nhiều ngôi đình nổi tiếng nhờ chạm khắc trên đầu dư, cốn, xà: rồng, phượng, hoa lá, nhưng cũng có cảnh rất đời thường như trai gái vui đùa, người đi cày, săn bắn, uống rượu. Những mảng chạm ấy là tư liệu quý về đời sống, phong tục và cả tính hài hước của nghệ nhân xưa.
Khi tham quan, chỉ nhìn và chụp ảnh không đèn flash nếu được phép; không chạm tay, không leo lên bệ để chụp gần.
Đình là trụ sở của làng ngày trước
Ngoài thờ thần, đình từng là nơi treo hương ước, nơi làng tuyên bố việc chung, nơi phạt vạ người vi phạm. Có những ngôi đình về sau làm trường học, kho hợp tác xã, nơi họp thôn. Những lớp sử dụng ấy để lại dấu vết trên công trình — một lý do khiến việc trùng tu cần người có chuyên môn đánh giá.
Đình miền Bắc, miền Trung, miền Nam khác nhau ra sao
Đình Bắc Bộ thường to, mái thấp và nặng, chạm khắc dày. Đình miền Trung nhiều nơi nhỏ gọn hơn, chịu ảnh hưởng khí hậu mưa bão. Đình Nam Bộ thường gắn với lễ Kỳ Yên, kiến trúc nhiều nơi pha ảnh hưởng của người Hoa, cột kèo chạm trổ màu sắc tươi hơn. Đây là xu hướng chung, mỗi làng vẫn có ngoại lệ.
Ứng xử khi vào thăm đình
- Ăn mặc kín đáo, bỏ mũ khi vào gian thờ.
- Thắp hương ở bát hương chung, không cắm hương vào hậu cung nếu không được mời.
- Không đốt vàng mã, nến ngoài chỗ quy định — đình gỗ rất dễ cháy.
- Hỏi người trông đình trước khi chụp ảnh khu thờ.
- Không tự ý đặt tượng, tranh mang từ nơi khác vào đình.
Đóng góp tu bổ đình: nên làm sao
Khi làng kêu gọi công đức sửa đình, nên đóng qua ban quản lý có sổ sách công khai, nhận biên nhận. Việc sửa di tích đã xếp hạng phải theo quy định bảo tồn; quy định cụ thể tùy cấp di tích và có thể thay đổi, nên hỏi cơ quan văn hóa địa phương nếu có băn khoăn. Thay ngói cũ bằng mái tôn, sơn đỏ chót cột gỗ cổ là kiểu "sửa cho mới" làm mất giá trị di tích.
Đình làng hôm nay còn sống không
Ở nhiều vùng, đình vẫn là trung tâm của lễ hội và sinh hoạt cộng đồng: tổ chức trung thu cho trẻ em, mừng thọ người già, khuyến học cuối năm. Đình sống khi dân làng còn đến, còn coi đó là nhà chung. Một ngôi đình đẹp mà khóa cửa quanh năm, không ai lui tới, thì chỉ còn là công trình.
Đồ thờ và tế khí trong đình
Trong đình thường có ngai thờ, bài vị, kiệu rước, hương án, đôi hạc chầu, bát bửu, lọng, tàn, chiêng trống. Mỗi món có vai trò riêng trong nghi lễ: kiệu để rước thần ngày hội, bát bửu và lọng tàn để tạo đoàn nghi trượng, chiêng trống báo hiệu các bước tế. Nhiều đồ tế khí có tuổi hàng trăm năm, là cổ vật cần được kiểm kê và bảo vệ.
Không ít đình làng từng mất cắp cổ vật. Cách giữ đơn giản là làng lập danh sách, chụp ảnh từng hiện vật, cất đồ quý ở nơi có khóa, và không cho người lạ "mượn về sửa".
Ngôi thứ và chuyện "chiếu trên, chiếu dưới"
Câu "một miếng giữa làng bằng một sàng xó bếp" cho thấy người xưa coi trọng chỗ ngồi và phần biếu ở đình đến mức nào. Ngôi thứ được xếp theo tuổi, theo phẩm hàm, theo học vị; ai ngồi chiếu trên, ai ngồi chiếu dưới, ai được biếu phần thủ lợn đều có lệ. Trật tự ấy giữ cho làng ổn định nhưng cũng sinh ra không ít tranh giành, kiện tụng, từng được văn học hiện thực phản ánh rõ.
Ngày nay tinh thần ấy nên giữ ở mặt tốt — kính già, trọng người học — và bỏ phần phân biệt nặng nề. Nhiều làng đã sửa lệ để phụ nữ, người trẻ cùng tham gia việc đình bình đẳng hơn.
Hương ước: luật riêng của làng gắn với đình
Hương ước là bản quy ước của làng, quy định việc cưới hỏi, tang ma, giữ ruộng đồng, giữ an ninh, cách đóng góp cho đình. Ngày xưa hương ước thường được đọc và giữ ở đình. Nhiều làng ngày nay vẫn có quy ước thôn xóm, kế thừa những điều tốt như khuyến học, giữ vệ sinh, giúp nhau lúc hoạn nạn.
Gợi ý cho chuyến đi xem đình
Chọn đi vào mùa hội để thấy đình "sống", hoặc ngày thường để ngắm kiến trúc yên tĩnh. Mang theo sổ ghi chép những mảng chạm, đọc kỹ bảng giới thiệu ở sân. Trò chuyện với cụ từ giữ đình thường cho nhiều câu chuyện hơn mọi tài liệu in.
Gia đình nào muốn bày đồ thờ trong nhà hài hòa với nếp xưa — lư hương, đèn, tượng nhỏ — có thể tham khảo ở Thế Giới Phong Thủy, chọn món vừa với không gian thay vì chạy theo kích cỡ.